biện liệu

biện liệu

Một mình anh ấy biện liệu công việc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sắp xếp, thu xếp, bố trí (công việc, tình huống) một cách độc lập: "biện liệu" diễn tả hành động tự mình giải quyết, sắp đặt mọi việc không cần sự giúp đỡ từ người khác.
    • Lo liệu, xoay xở: "biện liệu" còn mang sắc thái tự mình tìm cách, xoay sở để giải quyết một công việc hoặc tình thế nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mọi việc trong nhà, ấy đều một tay biện liệu. ( ấy tự mình sắp xếp, lo toan mọi công việc gia đình.)
    • Anh ấy khả năng biện liệu mọi tình huống phát sinh. (Anh ấy có thể tự mình xoay xở, giải quyết mọi tình huống bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự biện liệu": nhấn mạnh việc hoàn toàn tự lực, tự lo liệu.
    • Đến tuổi trưởng thành, mỗi người phải học cách tự biện liệu cuộc sống của mình. (Mỗi người phải học cách tự mình sắp xếp lo liệu cho đời sống cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Biện (động từ, trong các từ ghép): giải quyết, bàn bạc (như trong "biện luận", "biện bác").
  • Liệu (động từ): tính toán, suy nghĩ để tìm cách (như trong "liệu tính", "liệu việc").
Từ đồng nghĩa
  • Thu xếp: sắp đặt cho trật tự, ngăn nắp.
  • Lo liệu: tính toán, chuẩn bị cho công việc .
  • Xoay xở: tìm mọi cách để giải quyết khó khăn.
Lưu ý
  • Từ "biện liệu" một từ Hán Việt ngày nay ít được dùng phổ biến trong văn nói hàng ngày. thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.